Chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Liban
Bạn cần đổi tiền nhanh chóng và chính xác? Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi là giải pháp hoàn hảo! Dễ dàng tra cứu tỷ giá Yên Nhật (JPY), Bảng Liban (LBP), và tất cả các loại tiền tệ chính trên thế giới. Cập nhật liên tục, đảm bảo thông tin luôn chính xác, dù bạn muốn kiểm tra tỷ giá JPY/LBP hay so sánh các loại tiền tệ khác.
1.000 JPY = 607.884 LBP
Chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Liban
JPY sang LBP
1 JPY sang LBP | 30 ngày qua | 90 ngày qua |
---|---|---|
Cao | 612.015 | 628.6 |
Thấp | 598.593 | 593.925 |
Trung bình | 606.406 | 611.642 |
Thay đổi | 0.075% | -3.38% |
Biểu đồ dữ liệu từ ngày đến ngày . Trong giai đoạn này, tỷ giá hối đoái trung bình là Bảng Liban cho mỗi Yên Nhật.
Lịch sử tỷ giá hối đoái JPY sang LBP theo biểu đồ
Tỷ giá JPY/LBP đạt mức cao nhất là Bảng Liban cho mỗi Yên Nhật vào ngày .
Tỷ giá JPY/LBP thấp nhất là vào ngày .
JPY tăng hay giảm so với LBP trong 1 tháng qua?
Tỷ giá JPY/LBP tăng 0%, cho thấy Yên Nhật đã tăng giá trị so với Bảng Liban.
Trong 30 ngày qua, tỷ giá JPY sang LBP đạt mức cao nhất là 612.015 và mức thấp nhất là 598.593 , tỷ giá trung bình ghi nhận là 606.406. Biến động chung trong giai đoạn này là 0.075%.
Trong 90 ngày qua, tỷ giá LBP sang LBP đạt mức cao nhất là 628.6 và mức thấp nhất là 593.925 , tỷ giá trung bình ghi nhận là 611.642. Biến động trong giai đoạn này là -3.38%.
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Bảng Liban
Tải xuống ứng dụng Gocuco
